beggar's lice

beggar's lice

A hiker brushes beggar's lice from his pant leg.

Định nghĩa
  1. Danh từ (thường dùngsố nhiều):
    • Cây hoặc quả của các loài thực vật nhiệt đới cận nhiệt đới: "beggar's lice" chỉ các loài thực vật lá chét ba lá, quả hoặc đốt quả dạng mảnh, dính. Quả của chúng thường bám vào quần áo hoặc lông động vật.
    • Các loài thực vậtlục địa Á-Âu Bắc Mỹ: "beggar's lice" cũng chỉ các loài cây quả hạch nhỏ, gai, dễ bám vào quần áo.
dụ sử dụng
  • (Những người đi bộ đường dài phải nhặt quả cây dính ra khỏi tất sau khi đi qua cánh đồng.)
  • (Người nông dân phàn nàn rằng cây dính đang xâm chiếm đồng cỏ của ông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "covered in beggar's lice": bị phủ đầy quả cây dính.

    • After the hike, my dog was completely covered in beggar's lice. (Sau chuyến đi bộ, con chó của tôi bị phủ đầy quả cây dính.)
  • "to remove beggar's lice": loại bỏ quả cây dính.

    • It took an hour to remove all the beggar's lice from my jeans. (Mất một giờ để loại bỏ hết quả cây dính khỏi quần jean của tôi.)
Biến thể từ gần giống
  • Beggar's-lice (danh từ, viết dấu gạch nối): cách viết khác, không thay đổi nghĩa.
    • The beggar's-lice seeds clung stubbornly to the fabric. (Hạt của cây dính bám chặt vào vải.)
Từ đồng nghĩa
  • Stickseed (n): cây quả dính (một tên gọi chung cho các loài thực vật quả bám dính).
  • Bur weed (n): cây cỏ gai (chỉ chung các loài cây quả gai, dễ bám).
Các cụm từ liên quan
  • "to pick off beggar's lice": nhặt bỏ quả cây dính.
    • She carefully picked off the beggar's lice from her sweater. ( ấy cẩn thận nhặt bỏ quả cây dính khỏi áo len.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "beggar's lice". Tuy nhiên, thường được dùng trong ngữ cảnh thực tế để mô tả sự khó chịu khi quả cây bám vào quần áo.